Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

homesick

/ˈhoʊmsɪk/ Giọng Mỹ adj.

nhớ nhà

home + sick

She felt homesick during her first week at camp.

Cô bé thấy nhớ nhà trong tuần đầu tiên ở trại hè.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

home — nhà, quê nhà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • homely — Anh-Anh: ấm cúng; Anh-Mỹ: xấu — đa nghĩa nguy hiểm
  • homicide — gốc Latin homo, không liên quan home
  • homestretch — chặng nước rút cuối cùng — nghĩa bóng, không liên quan nhà
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sick — ốm, say, mệt (vì …)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sickle — cái liềm — một từ riêng, không phải sick + le
  • sick and tired — chán ngấy — thành ngữ, chẳng ai ốm hay mệt cả