airsick
/ˈersɪk/ Giọng Mỹ adj.
say máy bay
air + sick
I felt airsick during the bumpy flight home.
Tôi bị say máy bay trong chuyến bay xóc về nhà.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
air — không khí; hàng không
🛫🏢airport ✈️airplane 🛩️aircraft ✈️🏢airline ✉️✈️airmail 🎈🚗airbag 🛬airfield ❄️🌬️air conditioner 🚲💨air pump 🛏️💨air mattress 🌸💨air freshener 🫙airtight 🎈☁️hot-air balloon 🏭💨air pollution ⏲️💨air pressure 🌬️airflow 🎈🚢airship 🛩️👏air show 🎫✈️airfare 🛩️🎖️air force
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- airhead — đầu rỗng — tiếng lóng
- on air — đang phát sóng
- put on airs — làm bộ — thành ngữ
- air guitar — đánh đàn ghi-ta tưởng tượng — gảy tay không, chẳng có cây đàn nào
- hot air — lời nói suông, khoác lác — nghĩa bóng, khác hẳn hot-air balloon
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sick — ốm, say, mệt (vì …)
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sickle — cái liềm — một từ riêng, không phải sick + le
- sick and tired — chán ngấy — thành ngữ, chẳng ai ốm hay mệt cả