promising
/ˈprɑːmɪsɪŋ/ Giọng Mỹ adj.
đầy hứa hẹn, có triển vọng
She is a promising young tennis player.
Cô ấy là một tay vợt trẻ đầy hứa hẹn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈprɑːmɪsɪŋ/ Giọng Mỹ adj.
đầy hứa hẹn, có triển vọng
She is a promising young tennis player.
Cô ấy là một tay vợt trẻ đầy hứa hẹn.