Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

actual

/ˈæktʃuəl/ Giọng Mỹ adj.

thực tế, có thật

The actual cost was higher than we expected.

Chi phí thực tế cao hơn mức chúng tôi dự tính.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả