Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

detailed

/dɪˈteɪld/ Giọng Mỹ adj.

chi tiết, tỉ mỉ

He gave a detailed description of the accident.

Anh ấy mô tả chi tiết về vụ tai nạn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả