Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

intended

/ɪnˈtendɪd/ Giọng Mỹ adj.

có chủ đích, nhắm tới

This message was intended for my sister.

Tin nhắn này vốn nhắm tới em gái tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả