Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

considerable

/kənˈsɪdərəbl/ Giọng Mỹ adj.

đáng kể, khá nhiều

They spent considerable time preparing the project.

Họ dành thời gian đáng kể để chuẩn bị dự án.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả