challenging
/ˈtʃælɪndʒɪŋ/ Giọng Mỹ adj.
thử thách, khó nhằn
The final exam was extremely challenging this year.
Kỳ thi cuối kỳ năm nay cực kỳ thử thách.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈtʃælɪndʒɪŋ/ Giọng Mỹ adj.
thử thách, khó nhằn
The final exam was extremely challenging this year.
Kỳ thi cuối kỳ năm nay cực kỳ thử thách.