Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

complex

/kəmˈpleks/ Giọng Mỹ adj.

phức tạp, nhiều tầng lớp

The math problem was too complex for me.

Bài toán này quá phức tạp đối với tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả