Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

limited

/ˈlɪmɪtɪd/ Giọng Mỹ adj.

có hạn, hạn chế

Tickets for the concert are very limited.

Vé xem buổi hòa nhạc rất có hạn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả