Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fake

/feɪk/ Giọng Mỹ adj.

giả, không có thật

She bought a fake designer bag online.

Cô ấy mua một chiếc túi hiệu giả trên mạng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả