Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

permanent

/ˈpɜːrmənənt/ Giọng Mỹ adj.

vĩnh viễn, lâu dài

This marker leaves a permanent stain.

Cây bút này để lại vết mực vĩnh viễn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả