Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

conservative

/kənˈsɜːrvətɪv/ Giọng Mỹ adj.

bảo thủ, ngại đổi mới

He has quite conservative taste in clothes.

Anh ấy có gu ăn mặc khá bảo thủ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả