Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

comparative

/kəmˈpærətɪv/ Giọng Mỹ adj.

có tính so sánh, tương đối

We did a comparative study of two novels.

Chúng tôi làm một nghiên cứu so sánh về hai cuốn tiểu thuyết.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả