Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fortunate

/ˈfɔːrtʃənət/ Giọng Mỹ adj.

may mắn

We were fortunate to find a taxi quickly.

Chúng tôi may mắn tìm được taxi nhanh chóng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả