Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

controversial

/ˌkɑːntrəˈvɜːrʃl/ Giọng Mỹ adj.

gây tranh cãi

The referee's controversial decision shocked everyone.

Quyết định gây tranh cãi của trọng tài khiến mọi người sốc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả