Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

excessive

/ɪkˈsesɪv/ Giọng Mỹ adj.

quá mức, thái quá

The party's excessive noise bothered our neighbors.

Tiếng ồn quá mức của bữa tiệc làm phiền hàng xóm chúng tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả