Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

neutral

/ˈnuːtrəl/ Giọng Mỹ adj.

trung lập, không thiên vị

Try to stay neutral during the debate.

Hãy cố giữ thái độ trung lập trong buổi tranh luận.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả