beneficial
/ˌbenɪˈfɪʃl/ Giọng Mỹ adj.
có lợi, mang lại ích lợi
Regular exercise is beneficial for your health.
Tập thể dục đều đặn có lợi cho sức khỏe của bạn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌbenɪˈfɪʃl/ Giọng Mỹ adj.
có lợi, mang lại ích lợi
Regular exercise is beneficial for your health.
Tập thể dục đều đặn có lợi cho sức khỏe của bạn.