Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

intellectual

/ˌɪntəˈlektʃuəl/ Giọng Mỹ adj.

thuộc trí tuệ, trí óc

The debate club offers great intellectual challenges.

Câu lạc bộ tranh biện mang đến những thử thách trí tuệ lớn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả