Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

characteristic

/ˌkærəktəˈrɪstɪk/ Giọng Mỹ adj.

đặc trưng, tiêu biểu

Loud laughter is characteristic of my brother.

Tiếng cười to là đặc trưng của anh trai tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả