Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

probable

/ˈprɑːbəbl/ Giọng Mỹ adj.

nhiều khả năng xảy ra

Rain is the probable cause of the delay.

Mưa nhiều khả năng là nguyên nhân gây chậm trễ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả