Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

industrial

/ɪnˈdʌstriəl/ Giọng Mỹ adj.

thuộc về công nghiệp

The town has a large industrial area.

Thị trấn có một khu công nghiệp lớn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

descriptive — mang tính mô tả