Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

city hall

/ˌsɪti ˈhɔːl/ Giọng Mỹ n.

tòa thị chính thành phố

city + hall

There is a giant Christmas tree in front of city hall.

Có một cây thông Noel khổng lồ trước tòa thị chính thành phố.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hall — hội trường, sảnh, hành lang

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • Halloween — lễ hội hóa trang ngày 31/10 — không liên quan đến hội trường (hallow nghĩa là thánh)
  • shallow — nông, cạn — không phải s + hall, chẳng có hội trường nào