lecture hall
/ˈlektʃər hɔːl/ Giọng Mỹ n.
giảng đường
lecture + hall
My sister's university lecture hall has three hundred seats.
Giảng đường đại học của chị mình có ba trăm chỗ ngồi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hall — hội trường, sảnh, hành lang
🎻concert hall 🍽️dining hall 📖study hall 🖼️exhibition hall 🕰️town hall 🏛️city hall 🌟hall of fame 🚶hallway 🥿entrance hall 🎫hall pass 🦺hall monitor
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- Halloween — lễ hội hóa trang ngày 31/10 — không liên quan đến hội trường (hallow nghĩa là thánh)
- shallow — nông, cạn — không phải s + hall, chẳng có hội trường nào