Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lecture hall

/ˈlektʃər hɔːl/ Giọng Mỹ n.

giảng đường

lecture + hall

My sister's university lecture hall has three hundred seats.

Giảng đường đại học của chị mình có ba trăm chỗ ngồi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hall — hội trường, sảnh, hành lang

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • Halloween — lễ hội hóa trang ngày 31/10 — không liên quan đến hội trường (hallow nghĩa là thánh)
  • shallow — nông, cạn — không phải s + hall, chẳng có hội trường nào