Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

study hall

/ˈstʌdi hɔːl/ Giọng Mỹ n.

giờ tự học ở trường

study + hall

I finished my math homework during study hall.

Mình làm xong bài tập toán trong giờ tự học.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hall — hội trường, sảnh, hành lang

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • Halloween — lễ hội hóa trang ngày 31/10 — không liên quan đến hội trường (hallow nghĩa là thánh)
  • shallow — nông, cạn — không phải s + hall, chẳng có hội trường nào