study hall
/ˈstʌdi hɔːl/ Giọng Mỹ n.
giờ tự học ở trường
study + hall
I finished my math homework during study hall.
Mình làm xong bài tập toán trong giờ tự học.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hall — hội trường, sảnh, hành lang
🎻concert hall 🍽️dining hall 🎓lecture hall 🖼️exhibition hall 🕰️town hall 🏛️city hall 🌟hall of fame 🚶hallway 🥿entrance hall 🎫hall pass 🦺hall monitor
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- Halloween — lễ hội hóa trang ngày 31/10 — không liên quan đến hội trường (hallow nghĩa là thánh)
- shallow — nông, cạn — không phải s + hall, chẳng có hội trường nào