hall pass
/ˈhɔːl pæs/ Giọng Mỹ n.
giấy phép ra khỏi lớp
hall + pass
You need a hall pass to leave class.
Con cần giấy phép mới được ra khỏi lớp.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hall — hội trường, sảnh, hành lang
🎻concert hall 🍽️dining hall 📖study hall 🎓lecture hall 🖼️exhibition hall 🕰️town hall 🏛️city hall 🌟hall of fame 🚶hallway 🥿entrance hall 🦺hall monitor
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- Halloween — lễ hội hóa trang ngày 31/10 — không liên quan đến hội trường (hallow nghĩa là thánh)
- shallow — nông, cạn — không phải s + hall, chẳng có hội trường nào