Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hall pass

/ˈhɔːl pæs/ Giọng Mỹ n.

giấy phép ra khỏi lớp

hall + pass

You need a hall pass to leave class.

Con cần giấy phép mới được ra khỏi lớp.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hall — hội trường, sảnh, hành lang

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • Halloween — lễ hội hóa trang ngày 31/10 — không liên quan đến hội trường (hallow nghĩa là thánh)
  • shallow — nông, cạn — không phải s + hall, chẳng có hội trường nào