Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

town hall

/ˌtaʊn ˈhɔːl/ Giọng Mỹ n.

tòa thị chính thị trấn

town + hall

The town hall has a big clock on top.

Tòa thị chính có một chiếc đồng hồ lớn trên nóc.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hall — hội trường, sảnh, hành lang

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • Halloween — lễ hội hóa trang ngày 31/10 — không liên quan đến hội trường (hallow nghĩa là thánh)
  • shallow — nông, cạn — không phải s + hall, chẳng có hội trường nào
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

town — thị trấn, khu phố

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • one-horse town — nghĩa bóng: thị trấn bé tí, buồn tẻ — chẳng cần có con ngựa nào
  • talk of the town — nghĩa bóng: chuyện cả vùng bàn tán — không phải buổi nói chuyện của thị trấn