Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ice cream truck

/ˈaɪs kriːm trʌk/ Giọng Mỹ n.

xe bán kem

ice + cream + truck

Kids ran outside when the ice cream truck came.

Lũ trẻ chạy ùa ra khi xe bán kem tới.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

truck — xe tải

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — là star + struck (bị đánh trúng), không phải star + truck
  • thunderstruck — sững sờ, chết lặng — là thunder + struck, chẳng có chiếc xe tải nào