Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

truckload

/ˈtrʌkloʊd/ Giọng Mỹ n.

một xe tải đầy hàng

truck + load

A truckload of apples arrived at the market.

Một xe tải đầy táo vừa đến chợ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

truck — xe tải

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — là star + struck (bị đánh trúng), không phải star + truck
  • thunderstruck — sững sờ, chết lặng — là thunder + struck, chẳng có chiếc xe tải nào