Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

engine

/ˈendʒɪn/ Giọng Mỹ n.

động cơ, máy

en- (in-, bên trong) + gen +gen →tài khéo sinh ra từ bên trong

The engine on that pump needs oil every month.

Động cơ của cái bơm đó cần thay dầu mỗi tháng.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

gen — sinh ra; giống, loại, dòng dõi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • genuflect — gốc genu 'đầu gối' + flectere 'gập' = quỳ gối — không phải genus / gignere
  • genie — tiếng Pháp génie đúng là từ Latin genius, nhưng nghĩa 'thần đèn' có được là do dùng để dịch jinnī tiếng Ả Rập; etymonline ghi rõ chỗ giống nhau này là tình cờ
  • genuine — etymonline nêu HAI giả thuyết: từ gignere 'sinh ra', hoặc từ genu 'đầu gối' (tục người cha đặt con sơ sinh lên gối để nhận con) — chưa ngã ngũ, đừng dạy như chắc chắn
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

transport — phương tiện đi lại