truck driver
/ˈtrʌk draɪvər/ Giọng Mỹ n.
tài xế xe tải
truck + driver
My uncle is a truck driver.
Chú mình là tài xế xe tải.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
truck — xe tải
🗑️garbage truck 📬mail truck 🌮food truck 🍦ice cream truck 🚒fire truck 🪝tow truck 🚛dump truck 📦delivery truck 🏠📦moving truck 🏗️cement truck 🛻pickup truck 👹🚙monster truck 🚚🍔truck stop 🍎🚚truckload
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — là star + struck (bị đánh trúng), không phải star + truck
- thunderstruck — sững sờ, chết lặng — là thunder + struck, chẳng có chiếc xe tải nào