Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sail

/seɪl/ Giọng Mỹ

đi thuyền buồm

vần /eɪl/

We sail across the lake on windy afternoons.

Chúng tôi đi thuyền buồm qua hồ vào những buổi chiều lộng gió.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ail — /eɪl/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ball — /bɔːl/ → all đọc /ɔːl/, khác hẳn
  • said — /sed/ → ai ở đây đọc /e/
  • tale — /teɪl/ → cùng âm, khác chữ — đồng âm với tail
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

transport — phương tiện đi lại