canoe
/kəˈnuː/ Giọng Mỹ n.
thuyền độc mộc
We paddle our small canoe across the quiet lake.
Chúng tôi chèo chiếc thuyền độc mộc nhỏ qua hồ nước lặng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/kəˈnuː/ Giọng Mỹ n.
thuyền độc mộc
We paddle our small canoe across the quiet lake.
Chúng tôi chèo chiếc thuyền độc mộc nhỏ qua hồ nước lặng.