Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

driver

/ˈdraɪvər/ Giọng Mỹ n.

người lái xe

The bus driver smiled and opened the door for us.

Bác tài xế xe buýt cười và mở cửa cho chúng tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

transport — phương tiện đi lại