Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

platform

/ˈplætfɔːrm/ Giọng Mỹ n.

sân ga

We waited on the platform for the morning train.

Chúng tôi đợi chuyến tàu buổi sáng trên sân ga.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

transport — phương tiện đi lại