Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cable car

/ˈkeɪbl kɑːr/ Giọng Mỹ n.

cáp treo

cable + car

We took a cable car up the mountain.

Chúng tôi đi cáp treo lên núi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

car — xe hơi, ô tô (cũng là toa tàu)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • carpet — tấm thảm — không phải car + pet (xe + thú cưng)
  • cartoon — phim hoạt hình — không ghép từ car + toon, chẳng liên quan xe
  • career — sự nghiệp, nghề nghiệp — không liên quan đến xe hơi
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

transport — phương tiện đi lại