mail truck
/ˈmeɪl trʌk/ Giọng Mỹ n.
xe chở thư
mail + truck
A mail truck stops at every house on our street.
Một chiếc xe chở thư dừng ở từng nhà trong phố mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mail — thư từ
✉️✈️airmail 📧email 📞voicemail 🗑️junk mail 💌fan mail 📫mailbox 📬mailman 👜✉️mailbag 🚶✉️mail carrier 🚪mail slot
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- chain mail — áo giáp lưới kết bằng vòng sắt của hiệp sĩ — không phải thư dây chuyền
- snail mail — thư giấy gửi qua bưu điện (cách gọi vui vì chậm như ốc sên so với email) — không phải thư của ốc sên
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
truck — xe tải
🗑️garbage truck 🌮food truck 🍦ice cream truck 🚒fire truck 🪝tow truck 🚛dump truck 📦delivery truck 🏠📦moving truck 🏗️cement truck 🛻pickup truck 👹🚙monster truck 🚚🧑truck driver 🚚🍔truck stop 🍎🚚truckload
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — là star + struck (bị đánh trúng), không phải star + truck
- thunderstruck — sững sờ, chết lặng — là thunder + struck, chẳng có chiếc xe tải nào