Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

food truck

/ˈfuːd trʌk/ Giọng Mỹ n.

xe bán đồ ăn

food + truck

We bought tacos from a food truck in the park.

Chúng mình mua bánh taco ở một xe bán đồ ăn trong công viên.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

truck — xe tải

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • starstruck — choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng — là star + struck (bị đánh trúng), không phải star + truck
  • thunderstruck — sững sờ, chết lặng — là thunder + struck, chẳng có chiếc xe tải nào