Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

eyebrow

/ˈaɪbraʊ/ Giọng Mỹ n.

lông mày

eye + brow

He raised one eyebrow and smiled at me.

Cậu ấy nhướn một bên lông mày và mỉm cười với tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

eye — con mắt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eyesore — cái gai trong mắt — nghĩa bóng
  • keep an eye on — để mắt tới — thành ngữ
  • bull's-eye — hồng tâm (điểm giữa bia) — không phải mắt con bò
  • private eye — thám tử tư — nghĩa bóng, không phải con mắt
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

body — cơ thể