height
/haɪt/ Giọng Mỹ n.
chiều cao
The school nurse measured my height today.
Hôm nay cô y tá trường đo chiều cao của em.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/haɪt/ Giọng Mỹ n.
chiều cao
The school nurse measured my height today.
Hôm nay cô y tá trường đo chiều cao của em.