Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

eye-catching

/ˈaɪ kætʃɪŋ/ Giọng Mỹ adj.

bắt mắt

eye + catching

Her poster has eye-catching colors.

Tấm áp phích của bạn ấy có màu sắc bắt mắt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

eye — con mắt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eyesore — cái gai trong mắt — nghĩa bóng
  • keep an eye on — để mắt tới — thành ngữ
  • bull's-eye — hồng tâm (điểm giữa bia) — không phải mắt con bò
  • private eye — thám tử tư — nghĩa bóng, không phải con mắt