Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

elbow

/ˈelboʊ/ Giọng Mỹ n.

khuỷu tay

I put my elbow on the table at dinner.

Lúc ăn tối tôi chống khuỷu tay lên bàn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

body — cơ thể