Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cheek

/tʃiːk/ Giọng Mỹ n.

cái má

Grandma kissed me softly on my left cheek.

Bà nhẹ nhàng hôn lên má trái của tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

body — cơ thể