curly
/ˈkɜːrli/ Giọng Mỹ adj.
xoăn (tóc)
My best friend has long curly hair.
Bạn thân của em có mái tóc dài xoăn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkɜːrli/ Giọng Mỹ adj.
xoăn (tóc)
My best friend has long curly hair.
Bạn thân của em có mái tóc dài xoăn.