toe /toʊ/ Giọng Mỹ n. Nghe ngón chân My big toe pokes out of my sock. Ngón chân cái của tôi thò ra khỏi tất. Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm body — cơ thể 🙂head 💇hair 😊face 👁️eye 🤨eyebrow 👁️➰eyelash 👂ear 👃nose 👄mouth 🦷tooth 👄💋lip 🧔chin 🧣neck 🤷shoulder 💪arm 🦾elbow ✋hand ☝️finger 🦵leg 🦵🔻knee 🦶foot ❤️heart 🧠brain 🔙back 🫃stomach 👍thumb 😊🔴cheek 🧍body 📏height ⚖️weight 👩🦱curly 🪞appearance