back
/bæk/ Giọng Mỹ n.
cái lưng
I carry my schoolbag on my back to school.
Tôi đeo cặp sách trên lưng đi tới trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/bæk/ Giọng Mỹ n.
cái lưng
I carry my schoolbag on my back to school.
Tôi đeo cặp sách trên lưng đi tới trường.