Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

leg

/leɡ/ Giọng Mỹ n.

cái chân (từ hông xuống)

I can stand on one leg for a minute.

Tôi đứng một chân được cả một phút.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

body — cơ thể