Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tooth

/tuːθ/ Giọng Mỹ n.

cái răng

My little brother lost his first tooth today.

Hôm nay em trai tôi rụng chiếc răng đầu tiên.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

body — cơ thể