Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

stomach

/ˈstʌmək/ Giọng Mỹ n.

cái bụng

My stomach feels full after that big bowl of rice.

Bụng tôi thấy no sau bát cơm to đó.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

body — cơ thể